国家食品药品监督管理局
Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)
›国家军品贸易管理委员会Guó jiā Jūn pǐn Mào yì Guǎn lǐ Wěi yuán huìỦy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
›国家军品贸易局Guó jiā Jūn pǐn Mào yì júCục Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
›国家电网公司Guó jiā Diàn wǎng Gōng sīTập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc
›国富兵强guó fù bīng qiángquốc gia thịnh vượng với sức mạnh quân sự
›国家队guó jiā duìđội tuyển quốc gia
›国富论Guó fù lùn"Sự giàu có của các quốc gia" (1776) của Adam Smith 亞當·斯密|亚当·斯密[Ya4 dang1 · Si1 mi4]
›国宝guó bǎobáu vật quốc gia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.