国有资产监督管理委员会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
国有资产监督管理委员会
Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)
Giản thể国有资产监督管理委员会
Phồn thể國有資產監督管理委員會
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng