Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作管理员工作管理員

gōng zuò guǎn lǐ yuán

工作管理员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作管理员 trong tiếng Việt

(máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)

Tra từ liên quan