Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风险管理風險管理

fēng xiǎn guǎn lǐ

风险管理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风险管理 trong tiếng Việt

quản lý rủi ro

Tra từ liên quan