Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国家标准化管理委员会國家標準化管理委員會

Guó jiā Biāo zhǔn huà Guǎn lǐ Wěi yuán huì

国家标准化管理委员会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国家标准化管理委员会 trong tiếng Việt

Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)

Tra từ liên quan