国家标准化管理委员会國家標準化管理委員會 Guó jiā Biāo zhǔn huà Guǎn lǐ Wěi yuán huì 国家标准化管理委员会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国家标准化管理委员会 trong tiếng Việt Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan