国家外汇管理局國家外匯管理局 Guó jiā Wài huì Guǎn lǐ jú 国家外汇管理局 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国家外汇管理局 trong tiếng Việt Cục Quản lý Ngoại hối (SAFE) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan