国家留学基金管理委员会國家留學基金管理委員會 Guó jiā Liú xué Jī jīn Guǎn lǐ Wěi yuán huì 国家留学基金管理委员会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国家留学基金管理委员会 trong tiếng Việt Hội đồng Quản lý Quỹ Học bổng Quốc gia Trung Quốc (CSC) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan