Kết quả cho “病”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bệnh
bệnh nhân
tình trạng bệnh; tình trạng của bệnh nhân
hồ sơ bệnh án; lịch sử bệnh án
thay đổi bệnh lý; tổn thương; bị bệnh (thận, giác mạc,...)
bệnh sử
nhân sự ốm; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân
nhân viên bệnh; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân
nguyên nhân gây bệnh; mầm bệnh
người đàn ông ốm yếu
(dịch tễ học) vật truyền bệnh
phòng bệnh; khu bệnh; phòng của bệnh nhân; LT:間|间[jian1]
bệnh cây
bệnh nhân và gia đình của họ
vẻ mặt ốm yếu
giường bệnh; giường bệnh viện
ốm yếu; thường xuyên đau ốm; người bệnh tật yếu đuối
triệu chứng (của bệnh)
trạng thái bệnh lý hoặc bất thường
bệnh; tình trạng bệnh; bệnh nhân; người mắc bệnh
tình trạng bệnh; tình hình của bệnh nhân
hồi phục (sau khi bệnh)
phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh; LT:間|间[jian1]
chết vì bệnh