Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病变病變

bìng biàn

病变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病变 trong tiếng Việt

  1. thay đổi bệnh lý
  2. tổn thương
  3. bị bệnh (thận, giác mạc,...)
Tra từ liên quan