病邪
病邪 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 病邪 trong tiếng Việt
bệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền; trái với chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4]
bệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền; trái với chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4]