Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病房

bìng fáng

病房 là gì?

病房 [bìng fáng] có nghĩa là phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh; LT:間|间[jian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病房 trong tiếng Việt

  1. phòng bệnh (của bệnh viện)
  2. phòng bệnh
  3. LT:間|间[jian1]

Cách đọc và ghi nhớ 病房

病房 được đọc là bìng fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh; LT:間|间[jian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan