Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病残病殘

bìng cán

病残 là gì?

病残 [bìng cán] có nghĩa là bị ốm hoặc tàn tật; người tàn tật; sự tàn tật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病残 trong tiếng Việt

  1. bị ốm hoặc tàn tật
  2. người tàn tật
  3. sự tàn tật

Cách đọc và ghi nhớ 病残

病残 được đọc là bìng cán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị ốm hoặc tàn tật; người tàn tật; sự tàn tật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan