Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病机病機

bìng jī

病机 là gì?

病机 [bìng jī] có nghĩa là diễn giải nguyên nhân; khởi phát và quá trình của bệnh; sinh bệnh học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病机 trong tiếng Việt

  1. diễn giải nguyên nhân
  2. khởi phát và quá trình của bệnh
  3. sinh bệnh học

Cách đọc và ghi nhớ 病机

病机 được đọc là bìng jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diễn giải nguyên nhân; khởi phát và quá trình của bệnh; sinh bệnh học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan