Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bìng

病 là gì?

[bìng] có nghĩa là bệnh; LT:場|场[chang2]; bệnh tật; ngã bệnh; khuyết điểm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病 trong tiếng Việt

  1. bệnh
  2. LT:場|场[chang2]
  3. bệnh tật
  4. ngã bệnh
  5. khuyết điểm

Cách đọc và ghi nhớ 病

được đọc là bìng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh; LT:場|场[chang2]; bệnh tật; ngã bệnh; khuyết điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan