病苦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
病苦
nỗi đau (của bệnh tật); sự khổ (đặc biệt trong Phật giáo)
Giản thể病苦
Phồn thể病苦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng