Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病耻感病恥感

bìng chǐ gǎn

病耻感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病耻感 trong tiếng Việt

kỳ thị liên quan đến bệnh tật

Tra từ liên quan