Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
病号病號

bìng hào

病号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 病号 trong tiếng Việt

nhân sự ốm; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân

Tra từ liên quan