Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “溶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
róng

hoà tan; có thể hoà tan

Từ vựng
溶体
róng tǐ

dung dịch

Cụm từ
溶剂
róng jì

dung môi

Cụm từ
溶化
róng huà

tan chảy; hoà tan (như đường, v.v.)

Cụm từ
溶栓
róng shuān

tiêu sợi huyết (y học)

Cụm từ
溶没
róng mò

mờ dần; biến mất; ẩn khỏi tầm nhìn

Cụm từ
溶洞
róng dòng

(địa chất) hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi)

Cụm từ
溶液
róng yè

dung dịch (hóa học)

Cụm từ
溶蚀
róng shí

hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn

Cụm từ
溶血
róng xuè

tan máu (phá hủy tế bào hồng cầu dẫn đến thiếu máu)

Cụm từ
溶解
róng jiě

hòa tan

Cụm từ
溶质
róng zhì

chất tan

Cụm từ
溶源性
róng yuán xìng

lysogeny (chu kỳ sinh sản của thể thực khuẩn 噬菌體|噬菌体[shi4 jun1 ti3])

Cụm từ
溶血病
róng xuè bìng

bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh (phá hủy tế bào hồng cầu do phản ứng miễn dịch giữa mẹ và thai nhi)

Cụm từ
溶解度
róng jiě dù

độ hòa tan

Cụm từ
溶解性
róng jiě xìng

hòa tan; tính hòa tan

Cụm từ
溶酶体
róng méi tǐ

lysosome

Cụm từ
溶蚀作用
róng shí zuò yòng

hòa tan; xói mòn do nước ngầm; ăn mòn

Cụm từ
溶酶储存疾病
róng méi chǔ cún jí bìng

bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)

Cụm từ
不溶
bù róng

không hòa tan

Cụm từ
可溶
kě róng

hòa tan được

Cụm từ
岩溶
yán róng

(địa chất) karst

Cụm từ
微溶
wēi róng

hơi tan

Cụm từ
易溶
yì róng

tan trong

Cụm từ