Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

róng

溶 là gì?

[róng] có nghĩa là hoà tan; có thể hoà tan.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶 trong tiếng Việt

  1. hoà tan
  2. có thể hoà tan

Cách đọc và ghi nhớ 溶

được đọc là róng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoà tan; có thể hoà tan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan