Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶液

róng yè

溶液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶液 trong tiếng Việt

dung dịch (hóa học)

Tra từ liên quan