Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淋溶土

lìn róng tǔ

淋溶土 là gì?

淋溶土 [lìn róng tǔ] có nghĩa là đất argosol (phân loại đất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淋溶土 trong tiếng Việt

đất argosol (phân loại đất)

Cách đọc và ghi nhớ 淋溶土

淋溶土 được đọc là lìn róng tǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đất argosol (phân loại đất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan