Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶解度

róng jiě dù

溶解度 là gì?

溶解度 [róng jiě dù] có nghĩa là độ hòa tan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶解度 trong tiếng Việt

độ hòa tan

Cách đọc và ghi nhớ 溶解度

溶解度 được đọc là róng jiě dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độ hòa tan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan