气溶胶氣溶膠 qì róng jiāo 气溶胶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气溶胶 trong tiếng Việt khí dung 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan