Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶血病

róng xuè bìng

溶血病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶血病 trong tiếng Việt

bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh (phá hủy tế bào hồng cầu do phản ứng miễn dịch giữa mẹ và thai nhi)

Tra từ liên quan