溶血病
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
溶血病
bệnh tan máu ở trẻ sơ sinh (phá hủy tế bào hồng cầu do phản ứng miễn dịch giữa mẹ và thai nhi)
Giản thể溶血病
Phồn thể溶血病
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng