溶剂 là gì?
溶剂 [róng jì] có nghĩa là dung môi.
Nghĩa của từ 溶剂 trong tiếng Việt
dung môi
Cách đọc và ghi nhớ 溶剂
溶剂 được đọc là róng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung môi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
溶剂 [róng jì] có nghĩa là dung môi.
dung môi
溶剂 được đọc là róng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung môi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .