Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶剂溶劑

róng jì

溶剂 là gì?

溶剂 [róng jì] có nghĩa là dung môi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶剂 trong tiếng Việt

dung môi

Cách đọc và ghi nhớ 溶剂

溶剂 được đọc là róng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung môi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan