Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶酶体溶酶體

róng méi tǐ

溶酶体 là gì?

溶酶体 [róng méi tǐ] có nghĩa là lysosome.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶酶体 trong tiếng Việt

lysosome

Cách đọc và ghi nhớ 溶酶体

溶酶体 được đọc là róng méi tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lysosome”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan