溶酶体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
溶酶体
lysosome
Giản thể溶酶体
Phồn thể溶酶體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng