微溶 là gì?
微溶 [wēi róng] có nghĩa là hơi tan.
Nghĩa của từ 微溶 trong tiếng Việt
hơi tan
Cách đọc và ghi nhớ 微溶
微溶 được đọc là wēi róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hơi tan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
微溶 [wēi róng] có nghĩa là hơi tan.
hơi tan
微溶 được đọc là wēi róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hơi tan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .