Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶酶储存疾病溶酶儲存疾病

róng méi chǔ cún jí bìng

溶酶储存疾病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶酶储存疾病 trong tiếng Việt

bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)

Tra từ liên quan