Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶解性

róng jiě xìng

溶解性 là gì?

溶解性 [róng jiě xìng] có nghĩa là hòa tan; tính hòa tan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶解性 trong tiếng Việt

  1. hòa tan
  2. tính hòa tan

Cách đọc và ghi nhớ 溶解性

溶解性 được đọc là róng jiě xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hòa tan; tính hòa tan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan