Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溶洞

róng dòng

溶洞 là gì?

溶洞 [róng dòng] có nghĩa là (địa chất) hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溶洞 trong tiếng Việt

(địa chất) hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi)

Cách đọc và ghi nhớ 溶洞

溶洞 được đọc là róng dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(địa chất) hang động hòa tan (thường là hang động đá vôi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan