Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水溶性

shuǐ róng xìng

水溶性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水溶性 trong tiếng Việt

  1. hòa tan (trong nước)
  2. tính hòa tan
Tra từ liên quan