水溶性 shuǐ róng xìng 水溶性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水溶性 trong tiếng Việt hòa tan (trong nước)tính hòa tan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan