岩溶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
岩溶
(địa chất) karst
Giản thể岩溶
Phồn thể岩溶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng