溶栓 là gì?
溶栓 [róng shuān] có nghĩa là tiêu sợi huyết (y học).
Nghĩa của từ 溶栓 trong tiếng Việt
tiêu sợi huyết (y học)
Cách đọc và ghi nhớ 溶栓
溶栓 được đọc là róng shuān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiêu sợi huyết (y học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .