Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政治”

Tìm thấy 37 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政治zhèng zhì

政治: chính trị; thuộc về chính trị

Cụm từ
政治体制zhèng zhì tǐ zhì

政治体制: thể chế chính trị

Cụm từ
政治关系zhèng zhì guān xì

政治关系: quan hệ chính trị

Cụm từ
政治部zhèng zhì bù

政治部: ban chính trị; bộ phận cán bộ

Cụm từ
政治避难zhèng zhì bì nàn

政治避难: tị nạn chính trị

Cụm từ
政治运动zhèng zhì yùn dòng

政治运动: phong trào chính trị

Cụm từ
政治舞台zhèng zhì wǔ tái

政治舞台: vũ đài chính trị

Cụm từ
政治经济学zhèng zhì jīng jì xué

政治经济学: kinh tế chính trị

Cụm từ
政治立场zhèng zhì lì chǎng

政治立场: lập trường chính trị

Cụm từ
政治异议人士zhèng zhì yì yì rén shì

政治异议人士: nhà bất đồng chính kiến

Cụm từ
政治生活zhèng zhì shēng huó

政治生活: đời sống chính trị

Cụm từ
政治犯zhèng zhì fàn

政治犯: tù nhân chính trị

Cụm từ
政治气候zhèng zhì qì hòu

政治气候: khí hậu chính trị

Cụm từ
政治正确zhèng zhì zhèng què

政治正确: sự đúng đắn chính trị; đúng đắn về chính trị

Cụm từ
政治机构zhèng zhì jī gòu

政治机构: tổ chức chính trị

Cụm từ
政治改革zhèng zhì gǎi gé

政治改革: cải cách chính trị

Cụm từ
政治性zhèng zhì xìng

政治性: thuộc về chính trị

Cụm từ
政治思想zhèng zhì sī xiǎng

政治思想: tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng

Cụm từ
政治庇护zhèng zhì bì hù

政治庇护: tị nạn chính trị

Cụm từ
政治局面zhèng zhì jú miàn

政治局面: tình hình chính trị

Cụm từ
政治局zhèng zhì jú

政治局: bộ chính trị

Cụm từ
政治家zhèng zhì jiā

政治家: chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
政治学zhèng zhì xué

政治学: chính trị; khoa học chính trị

Cụm từ
政治委员zhèng zhì wěi yuán

政治委员: chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)

Cụm từ
政治史zhèng zhì shǐ

政治史: lịch sử chính trị

Cụm từ
政治化zhèng zhì huà

政治化: chính trị hóa

Cụm từ
政治人物zhèng zhì rén wù

政治人物: nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách

Cụm từ
总政治部Zǒng zhèng zhì bù

总政治部: Tổng cục Chính trị (quân đội)

Cụm từ
神权政治shén quán zhèng zhì

神权政治: chính trị thần quyền

Cụm từ
民主政治mín zhǔ zhèng zhì

民主政治: dân chủ (chính trị)

Cụm từ
寡头政治guǎ tóu zhèng zhì

寡头政治: đầu sỏ chính trị

Cụm từ
地缘政治学dì yuán zhèng zhì xué

地缘政治学: địa chính trị học

Cụm từ
地缘政治dì yuán zhèng zhì

地缘政治: địa chính trị; mang tính địa chính trị

Cụm từ
君主政治jūn zhǔ zhèng zhì

君主政治: chế độ quân chủ

Cụm từ
公民权利和政治权利国际公约gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

公民权利和政治权利国际公约: Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)

Cụm từ
僭主政治jiàn zhǔ zhèng zhì

僭主政治: bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền

Cụm từ
中国人民政治协商会议Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yì

中国人民政治协商会议: Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

Cụm từ