Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “政治”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
政治
zhèngzhì

chính trị

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
政治化
zhèng zhì huà

chính trị hóa

Cụm từ
政治史
zhèng zhì shǐ

lịch sử chính trị

Cụm từ
政治学
zhèng zhì xué

chính trị; khoa học chính trị

Cụm từ
政治家
zhèng zhì jiā

chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
政治局
zhèng zhì jú

bộ chính trị

Cụm từ
政治性
zhèng zhì xìng

thuộc về chính trị

Cụm từ
政治犯
zhèng zhì fàn

tù nhân chính trị

Cụm từ
政治部
zhèng zhì bù

ban chính trị; bộ phận cán bộ

Cụm từ
政治人物
zhèng zhì rén wù

nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách

Cụm từ
政治体制
zhèng zhì tǐ zhì

thể chế chính trị

Cụm từ
政治关系
zhèng zhì guān xì

quan hệ chính trị

Cụm từ
政治委员
zhèng zhì wěi yuán

chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)

Cụm từ
政治局面
zhèng zhì jú miàn

tình hình chính trị

Cụm từ
政治庇护
zhèng zhì bì hù

tị nạn chính trị

Cụm từ
政治思想
zhèng zhì sī xiǎng

tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng

Cụm từ
政治改革
zhèng zhì gǎi gé

cải cách chính trị

Cụm từ
政治机构
zhèng zhì jī gòu

tổ chức chính trị

Cụm từ
政治正确
zhèng zhì zhèng què

sự đúng đắn chính trị; đúng đắn về chính trị

Cụm từ
政治气候
zhèng zhì qì hòu

khí hậu chính trị

Cụm từ
政治生活
zhèng zhì shēng huó

đời sống chính trị

Cụm từ
政治立场
zhèng zhì lì chǎng

lập trường chính trị

Cụm từ
政治舞台
zhèng zhì wǔ tái

vũ đài chính trị

Cụm từ
政治运动
zhèng zhì yùn dòng

phong trào chính trị

Cụm từ