Kết quả cho “政治”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chính trị
chính trị hóa
lịch sử chính trị
chính trị; khoa học chính trị
chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
bộ chính trị
thuộc về chính trị
tù nhân chính trị
ban chính trị; bộ phận cán bộ
nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách
thể chế chính trị
quan hệ chính trị
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
tình hình chính trị
tị nạn chính trị
tư tưởng chính trị; hệ tư tưởng
cải cách chính trị
tổ chức chính trị
sự đúng đắn chính trị; đúng đắn về chính trị
khí hậu chính trị
đời sống chính trị
lập trường chính trị
vũ đài chính trị
phong trào chính trị