Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政治立场政治立場

zhèng zhì lì chǎng

政治立场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政治立场 trong tiếng Việt

lập trường chính trị

Tra từ liên quan