政治气候
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政治气候
khí hậu chính trị
Giản thể政治气候
Phồn thể政治氣候
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng