政治学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政治学
chính trị; khoa học chính trị
Giản thể政治学
Phồn thể政治學
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng