政治人物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政治人物
nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách
Giản thể政治人物
Phồn thể政治人物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng