Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寡头政治寡頭政治

guǎ tóu zhèng zhì

寡头政治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寡头政治 trong tiếng Việt

đầu sỏ chính trị

Tra từ liên quan