政治异议人士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政治异议人士
nhà bất đồng chính kiến
Giản thể政治异议人士
Phồn thể政治異議人士
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng