地缘政治
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地缘政治
địa chính trị; mang tính địa chính trị
Giản thể地缘政治
Phồn thể地緣政治
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng