Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地缘政治地緣政治

dì yuán zhèng zhì

地缘政治 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地缘政治 trong tiếng Việt

địa chính trị; mang tính địa chính trị

Tra từ liên quan