Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政治生活

zhèng zhì shēng huó

政治生活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政治生活 trong tiếng Việt

đời sống chính trị

Tra từ liên quan