Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
政治舞台

zhèng zhì wǔ tái

政治舞台 là gì?

政治舞台 [zhèng zhì wǔ tái] có nghĩa là vũ đài chính trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 政治舞台 trong tiếng Việt

vũ đài chính trị

Cách đọc và ghi nhớ 政治舞台

政治舞台 được đọc là zhèng zhì wǔ tái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ đài chính trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan