政治舞台 là gì?
政治舞台 [zhèng zhì wǔ tái] có nghĩa là vũ đài chính trị.
Nghĩa của từ 政治舞台 trong tiếng Việt
vũ đài chính trị
Cách đọc và ghi nhớ 政治舞台
政治舞台 được đọc là zhèng zhì wǔ tái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ đài chính trị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .