政治委员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
政治委员
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
Giản thể政治委员
Phồn thể政治委員
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng