政治委员政治委員 zhèng zhì wěi yuán 政治委员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 政治委员 trong tiếng Việt chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan