Kết quả tra từ “撑”
Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撑: hỗ trợ; chống đỡ; đẩy hoặc di chuyển bằng sào; duy trì; mở ra hoặc giương ra; làm đầy đến mức sắp nổ
撑开: kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.); chống cho mở ra
撑门面: giữ thể diện; tạo vẻ bề ngoài
撑船: chèo thuyền; chống sào
撑腰: hỗ trợ; đỡ lưng
撑竿跳高: nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高
撑竿跳: môn nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳|撑杆跳
撑破: làm vỡ
撑死胆大的,饿死胆小的: no cho kẻ gan dạ, đói cho kẻ nhút nhát (thành ngữ)
撑死: no đến mức sắp vỡ; (khẩu ngữ) nhiều nhất
撑杆跳高: môn nhảy sào
撑杆跳: môn nhảy sào
撑杆: cái sào; cái chống
撑持: (nghĩa bóng) duy trì; chống đỡ
撑拒: kháng cự; vùng vẫy; chống đỡ
撑场面: giữ thể diện; tạo vỏ bọc
撑伞: cầm ô
立卧撑跳: bài tập burpee
硬撑: gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v
支撑架: giá đỡ
支撑: chống đỡ; hỗ trợ; chống; chống lên
强撑: gắng hết sức (để làm gì); cố gắng trụ vững
平板支撑: bài tập plank
四肢支撑式: tư thế plank thấp (trong yoga)
吃饱撑着: rảnh rỗi không có việc gì làm
吃饱了饭撑的: rảnh rỗi không có việc gì làm; xem 吃飽撐著|吃饱撑着
俯卧撑: động tác chống đẩy; hít đất (bài tập)