吃饱了饭撑的
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吃饱了饭撑的
rảnh rỗi không có việc gì làm; xem 吃飽撐著|吃饱撑着
Giản thể吃饱了饭撑的
Phồn thể吃飽了飯撐的
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng