Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撑场面撐場面

chēng chǎng miàn

撑场面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撑场面 trong tiếng Việt

giữ thể diện; tạo vỏ bọc

Tra từ liên quan