Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撑开撐開

chēng kāi

撑开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撑开 trong tiếng Việt

kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.); chống cho mở ra

Tra từ liên quan