撑竿跳高 là gì?
撑竿跳高 [chēng gān tiào gāo] có nghĩa là nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高.
Nghĩa của từ 撑竿跳高 trong tiếng Việt
- nhảy sào
- cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高
Cách đọc và ghi nhớ 撑竿跳高
撑竿跳高 được đọc là chēng gān tiào gāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .