支撑架 là gì?
支撑架 [zhī chēng jià] có nghĩa là giá đỡ.
Nghĩa của từ 支撑架 trong tiếng Việt
giá đỡ
Cách đọc và ghi nhớ 支撑架
支撑架 được đọc là zhī chēng jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá đỡ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .