Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支撑架支撐架

zhī chēng jià

支撑架 là gì?

支撑架 [zhī chēng jià] có nghĩa là giá đỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支撑架 trong tiếng Việt

giá đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 支撑架

支撑架 được đọc là zhī chēng jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan